| 1 |
MH01 |
Giáo dục Chính trị |
5 |
225 |
70 |
70 |
5 |
0 |
80 |
0 |
| 2 |
MH02 |
Pháp luật |
3 |
135 |
42 |
30 |
3 |
0 |
60 |
0 |
| 3 |
MH03 |
Giáo dục thể chất |
2 |
90 |
5 |
5 |
0 |
51 |
25 |
4 |
| 4 |
MH04 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh |
3 |
135 |
36 |
30 |
2 |
35 |
30 |
2 |
| 5 |
MĐ05 |
Năng lực số |
3 |
135 |
15 |
30 |
0 |
57 |
30 |
3 |
| 6 |
MH06 |
Tiếng Anh A2 |
2 |
90 |
29 |
15 |
1 |
30 |
15 |
0 |
| 7 |
MH07 |
Tiếng Anh B1 |
2 |
90 |
29 |
15 |
1 |
30 |
15 |
0 |
| II.1 Môn học, mô đun cơ sở |
13 |
585 |
114 |
165 |
6 |
177 |
120 |
3 |
| 8 |
MH08 |
Tiếng Anh nâng cao |
3 |
135 |
27 |
60 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 9 |
MH09 |
Kỹ năng mềm 1 |
2 |
90 |
15 |
15 |
0 |
30 |
30 |
0 |
| 10 |
MH10 |
Kỹ năng mềm 2 |
2 |
90 |
15 |
15 |
0 |
30 |
30 |
0 |
| 11 |
MH11 |
Nguyên lý thiết kế đồ họa |
4 |
180 |
29 |
60 |
1 |
57 |
30 |
3 |
| 12 |
MH12 |
Nguyên lý màu sắc |
2 |
90 |
28 |
15 |
2 |
30 |
15 |
0 |
| II.2 Môn học, mô đun chuyên môn |
55 |
2475 |
620 |
735 |
40 |
705 |
360 |
15 |
| 13 |
MĐ13 |
Xử lý ảnh số |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 14 |
MĐ14 |
Thiết kế Đồ họa Vector |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 15 |
MĐ15 |
Thiết kế chuyển động 2D |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 16 |
MĐ16 |
Storytelling trong Thiết kế Đồ họa |
2 |
90 |
28 |
15 |
2 |
30 |
15 |
0 |
| 17 |
MĐ17 |
Thiết kế giao diện đa nền tảng |
4 |
180 |
29 |
60 |
1 |
57 |
30 |
3 |
| 18 |
MĐ18 |
Thiết kế Dàn trang và Xuất bản số |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 19 |
MĐ19 |
Nghệ thuật chữ |
2 |
90 |
28 |
15 |
2 |
30 |
15 |
0 |
| 20 |
MĐ20 |
Nhiếp ảnh thương mại & Studio |
3 |
135 |
15 |
30 |
0 |
57 |
30 |
3 |
| 21 |
MĐ21 |
Dựng phim và Hậu kỳ Video |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 22 |
MĐ22 |
Thiết kế Không gian 3D |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 23 |
MĐ23 |
Thiết kế Bao bì và nhận diện sản phẩm |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 24 |
MĐ24 |
Thiết kế Truyền thông Quảng cáo |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 25 |
MĐ25 |
Công nghệ In và Sản xuất |
3 |
135 |
15 |
30 |
0 |
57 |
30 |
3 |
| 26 |
MĐ26 |
Quay phim & sản xuất Video thương mại |
4 |
180 |
29 |
60 |
1 |
57 |
30 |
3 |
| 27 |
MĐ27 |
Đồ án chuyên ngành tích hợp |
5 |
225 |
28 |
60 |
2 |
87 |
45 |
3 |
| 28 |
MĐ28 |
Kỹ xảo Hình ảnh và hiệu ứng sáng tạo |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 29 |
MĐ29 |
Thiết kế và Diễn họat 3D |
3 |
135 |
42 |
45 |
3 |
30 |
15 |
0 |
| 30 |
MĐ30 |
Quy trình Thiết kế và Portfolio |
2 |
90 |
28 |
15 |
2 |
30 |
15 |
0 |
| II.3 Thực tập tốt nghiệp |
6 |
270 |
0 |
0 |
0 |
270 |
0 |
0 |
| 31 |
MĐ31 |
Thực tập tốt nghiệp |
6 |
270 |
0 |
0 |
0 |
270 |
0 |
0 |
| II.4 Môn học/Mô đun tốt nghiệp |
5 |
225 |
28 |
60 |
2 |
87 |
45 |
3 |
| 32 |
MĐ32 |
Chuyên đề tự chọn |
5 |
225 |
28 |
60 |
2 |
87 |
45 |
3 |
| Sinh viên chọn 1 trong 3 chuyên đề sau: |
| 33 |
MĐ33 |
Chuyên đề thiết kế 2D |
5 |
225 |
28 |
60 |
2 |
87 |
45 |
3 |
| 34 |
MĐ34 |
Chuyên đề chuyển động 3D |
5 |
225 |
28 |
60 |
2 |
87 |
45 |
3 |
| 35 |
MĐ35 |
Chuyên đề sản xuất video |
5 |
225 |
28 |
60 |
2 |
87 |
45 |
3 |
| Tổng cộng |
99 |
4455 |
988 |
1155 |
60 |
1442 |
780 |
30 |